Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联大”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联大Lián Dà

viết tắt của 聯合國大會|联合国大会[Lian2 he2 guo2 Da4 hui4], Đại hội đồng Liên Hợp Quốc; viết tắt của 國立西南聯合大學|国立西南联合大学[Guo2 li4 Xi1 nan2 Lian2 he2 Da4…

Viết tắt