Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “联合国粮农组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
联合国粮农组织
Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

Cụm từ