Kết quả tra từ “联合国粮农组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合国粮农组织Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)