Kết quả tra từ “耿饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耿饼gěng bǐng
hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷澤|荷泽, Sơn Đông)