Kết quả tra từ “耶稣基督后期圣徒教会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耶稣基督后期圣徒教会Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô