Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耳源性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
耳源性
ěr yuán xìng

có nguồn gốc từ tai

Cụm từ
耳源性眩晕
ěr yuán xìng xuàn yùn

chóng mặt do tai

Cụm từ