Kết quả tra từ “耳源性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳源性ěr yuán xìng
có nguồn gốc từ tai
耳源性眩晕ěr yuán xìng xuàn yùn
chóng mặt do tai