Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耳听为虚,眼见为实”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
耳听为虚,眼见为实
ěr tīng wéi xū , yǎn jiàn wéi shí

(thành ngữ) không thể luôn tin những gì nghe thấy, nhưng thấy mới là tin tưởng

Thành ngữ