Kết quả cho “老气横秋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già nua lụ khụ; tự hào về tuổi tác và kinh nghiệm (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
già nua lụ khụ; tự hào về tuổi tác và kinh nghiệm (thành ngữ)