Kết quả tra từ “老气横秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老气横秋lǎo qì héng qiū
già nua lụ khụ; tự hào về tuổi tác và kinh nghiệm (thành ngữ)