Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老成”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老成lǎo chéng

trưởng thành; có kinh nghiệm; lão luyện

Cụm từ
老成持重lǎo chéng chí zhòng

già dặn và chín chắn; có kinh nghiệm và hiểu biết

Cụm từ
波澜老成bō lán lǎo chéng

hoành tráng và mạnh mẽ (của câu chuyện); tráng lệ; ấn tượng

Cụm từ
少年老成shào nián lǎo chéng

tuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ

Cụm từ