Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老太”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老太lǎo tài

bà lão

Cụm từ
老太爷lǎo tài yé

ông lão (tôn kính); cha kính yêu

Cụm từ
老太婆lǎo tài pó

bà già (đôi khi khinh miệt)

Cụm từ
老太太lǎo tài tai

bà lão (tôn kính); mẹ kính yêu; LT:位[wei4]

Cụm từ
老太公lǎo tài gōng

cụ ông (phương ngữ, cách gọi tôn trọng)

Cụm từ