Kết quả tra từ “翟”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翟Zhái
họ [Zhai2]
翟dí
chim trĩ đuôi dài
翟理斯Zhái lǐ sī
Herbert Allen Giles (1845-1935), nhà ngoại giao và ngôn ngữ học người Anh, người đóng góp cho hệ thống phiên âm Wade-Giles
翟志刚Zhái Zhì gāng
Trạch Chí Cương (1966-), phi hành gia Trung Quốc
威翟Wēi Zhái
Wade-Giles (hệ thống phiên âm cho tiếng Trung)
墨翟Mò Dí
tên gốc của Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3]