Kết quả tra từ “羞耻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羞耻xiū chǐ
(cảm giác) xấu hổ
不知羞耻bù zhī xiū chǐ
không biết xấu hổ; mặt dày