Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “羞涩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
羞涩
xiū sè

nhút nhát; bẽn lẽn

Cụm từ
囊中羞涩
náng zhōng xiū sè

túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ

Cụm từ