Kết quả tra từ “羞涩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羞涩xiū sè
nhút nhát; bẽn lẽn
囊中羞涩náng zhōng xiū sè
túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ