Kết quả tra từ “美洲小鸵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美洲小鸵Měi zhōu xiǎo tuó
đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata