Kết quả tra từ “美景”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美景měi jǐng
phong cảnh đẹp
良辰美景liáng chén měi jǐng
thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp
良宵美景liáng xiāo měi jǐng
đêm đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)