Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美景”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美景měi jǐng

phong cảnh đẹp

Cụm từ
良辰美景liáng chén měi jǐng

thời gian tươi đẹp, phong cảnh đẹp (thành ngữ); mọi thứ đều tươi đẹp

Thành ngữ
良宵美景liáng xiāo měi jǐng

đêm đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)

Thành ngữ