Kết quả tra từ “羊驼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊驼yáng tuó
lạc đà không bướu
小羊驼xiǎo yáng tuó
(động vật) loài vicuña
大羊驼dà yáng tuó
lạc đà không bướu