Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羊驼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
羊驼yáng tuó

lạc đà không bướu

Cụm từ
小羊驼xiǎo yáng tuó

(động vật) loài vicuña

Cụm từ
大羊驼dà yáng tuó

lạc đà không bướu

Cụm từ