Kết quả cho “羊皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
da cừu
giấy da
giả da cừu
làm ầm ĩ; quay cuồng vô ích; khua môi múa mép
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
da cừu
giấy da
giả da cừu
làm ầm ĩ; quay cuồng vô ích; khua môi múa mép