Kết quả tra từ “羊皮”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊皮yáng pí
da cừu
羊皮纸yáng pí zhǐ
giấy da
狗扯羊皮gǒu chě yáng pí
làm ầm ĩ; quay cuồng vô ích; khua môi múa mép
仿羊皮纸fǎng yáng pí zhǐ
giả da cừu