Kết quả tra từ “置诸高阁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置诸高阁zhì zhū gāo gé
nghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến (thành ngữ)