Kết quả tra từ “置装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置装zhì zhuāng
biến thể của 治裝|治装[zhi4 zhuang1]
置装费zhì zhuāng fèi
biến thể của 治裝費|治装费[zhi4 zhuang1 fei4]