Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “置装”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
置装
zhì zhuāng

biến thể của 治裝|治装[zhi4 zhuang1]

Cụm từ
置装费
zhì zhuāng fèi

biến thể của 治裝費|治装费[zhi4 zhuang1 fei4]

Cụm từ