Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “置换”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
置换zhì huàn

hoán vị; phép hoán vị (toán học); thay chỗ; sự thay chỗ; thay thế; sự thay thế

Cụm từ
置换群zhì huàn qún

nhóm hoán vị (toán học)

Cụm từ
置换突变zhì huàn tū biàn

đột biến sai nghĩa

Cụm từ