Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗马帝国”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗马帝国Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

Cụm từ
神圣罗马帝国Shén shèng Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)

Cụm từ
东罗马帝国dōng Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)

Cụm từ