Kết quả tra từ “罗盘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗盘luó pán
la bàn
罗盘座Luó pán zuò
Pyxis (chòm sao)
罗盘度luó pán dù
bánh xe quay số