Kết quả tra từ “网络管理系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络管理系统wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng
hệ thống quản lý mạng; NMS