Kết quả tra từ “网特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网特wǎng tè
dư luận viên ẩn danh do nhà nước tài trợ (viết tắt của 網絡特工|网络特工[wang3 luo4 te4 gong1])