Kết quả tra từ “缳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缳huán
trói; buộc; dây buộc; thòng lọng (cho việc tự tử); thòng lọng treo cổ
缳首huán shǒu
chết bằng cách treo cổ
投缳自缢tóu huán zì yì
tự treo cổ (thành ngữ)
投缳tóu huán
tự treo cổ; tự tử bằng cách treo cổ