Kết quả tra từ “缩小”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩小suō xiǎo
giảm; bớt; co lại
缩小模型suō xiǎo mó xíng
mô hình thu nhỏ