Kết quả tra từ “缠丝玛瑙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缠丝玛瑙chán sī mǎ nǎo
mã não xoắn (loại đá quý chalcedony sọc nâu trắng)