Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “编辑器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
编辑器
biān jí qì

trình chỉnh sửa (phần mềm)

Cụm từ
文本编辑器
wén běn biān jí qì

trình soạn thảo văn bản

Cụm từ