Kết quả tra từ “编辑器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编辑器biān jí qì
trình chỉnh sửa (phần mềm)
文本编辑器wén běn biān jí qì
trình soạn thảo văn bản