Kết quả tra từ “缓存”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缓存huǎn cún
(tin học) bộ nhớ đệm; bộ nhớ tạm thời
高速缓存gāo sù huǎn cún
(tin học) bộ nhớ đệm