Kết quả tra từ “综艺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
综艺zōng yì
hình thức giải trí tổng hợp
综艺节目zōng yì jié mù
chương trình tạp kỹ