Kết quả tra từ “绯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绯fēi
đỏ thẫm; lụa tím
绯胸鹦鹉fēi xiōng yīng wǔ
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)
绯闻fēi wén
bê bối tình dục
绯红fēi hóng
đỏ thẫm; đỏ tươi