Kết quả tra từ “绦虫”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绦虫tāo chóng
sán dây
绦虫纲tāo chóng gāng
Lớp Sán dây (Cestoda)
无钩绦虫wú gōu tāo chóng
sán dây bò
有钩绦虫yǒu gōu tāo chóng
sán dây (Taenia solium)