Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “统称”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
统称tǒng chēng

được gọi chung là; thuật ngữ chung; sự chỉ định chung

Cụm từ
统称为tǒng chēng wéi

được gọi chung là; gọi cái gì đó như một nhóm

Cụm từ