Kết quả tra từ “绒毛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绒毛róng máo
lông; xu lông (lông mềm); mao ruột (trong ruột non)
绒毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sù
hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)