Kết quả tra từ “经脉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经脉jīng mài
kinh mạch (YHCT)
十二经脉shí èr jīng mài
mười hai kinh mạch của y học cổ truyền Trung Quốc