Kết quả tra từ “经卷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经卷jīng juàn
bộ kinh điển; bộ kinh sách; cuộn sách cổ
死海经卷Sǐ hǎi jīng juàn
Cuộn sách Biển Chết