Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经卷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
经卷
jīng juàn

bộ kinh điển; bộ kinh sách; cuộn sách cổ

Cụm từ
死海经卷
Sǐ hǎi jīng juàn

Cuộn sách Biển Chết

Cụm từ