Kết quả tra từ “线虫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
线虫xiàn chóng
giun tròn
管圆线虫guǎn yuán xiàn chóng
"giun lươn", một loại giun ký sinh gây viêm màng não