Kết quả tra từ “纹丝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纹丝wén sī
chút xíu; mảy may; sợi tóc
纹丝儿wén sī r
biến thể er hoá của 紋絲|纹丝[wen2 si1]
纹丝不动wén sī bù dòng
không nhúc nhích một chút nào (thành ngữ)