Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纹丝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纹丝wén sī

chút xíu; mảy may; sợi tóc

Cụm từ
纹丝儿wén sī r

biến thể er hoá của 紋絲|纹丝[wen2 si1]

Cụm từ
纹丝不动wén sī bù dòng

không nhúc nhích một chút nào (thành ngữ)

Thành ngữ