Kết quả tra từ “纳皮尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳皮尔Nà pí ěr
Napier (tên); John Napier (1550-1617), nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier, thành phố ở New Zealand