Kết quả tra từ “纳撒尼尔·霍桑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳撒尼尔·霍桑Nà sā ní ěr · Huò sāng
Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ