Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tua rua

Từ vựng

nút

Từ vựng
回纥Huí hé

Huihe, tên cổ của một nhóm dân tộc là tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Yugurs 裕固族[Yu4gu4zu2]

Cụm từ