Kết quả tra từ “纤毛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纤毛xiān máo
lông mao
纤毛动力蛋白xiān máo dòng lì dàn bái
protein dynein của lông mao