Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “絮絮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
絮絮xù xu

lằm bằm không ngớt; kể lể mãi

Cụm từ
絮絮叨叨xù xu dāo dāo

dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm

Cụm từ