Kết quả tra từ “糖醋”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糖醋táng cù
chua ngọt
糖醋鱼táng cù yú
cá chua ngọt
糖醋里脊táng cù lǐ jǐ
thịt lợn chua ngọt
糖醋肉táng cù ròu
thịt lợn chua ngọt