Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “糍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

bánh gạo nếp

Từ vựng
糍粑
cí bā

bánh gạo nếp

Cụm từ
糯米糍
nuò mǐ cí

bánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi

Cụm từ