Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精囊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
精囊
jīng náng

bào tinh

Cụm từ
储精囊
chǔ jīng náng

túi tinh dịch

Cụm từ
受精囊
shòu jīng náng

túi chứa tinh trùng

Cụm từ