Kết quả tra từ “精囊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精囊jīng náng
bào tinh
受精囊shòu jīng náng
túi chứa tinh trùng
储精囊chǔ jīng náng
túi tinh dịch