Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “粗鲁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
粗鲁cū lǔ

thô lỗ; thô tục (trong cách cư xử); cục cằn

Tiếng lóng xã hội
粗鲁不文cū lǔ bù wén

thô lỗ và vô học (thành ngữ)

Thành ngữ