Kết quả tra từ “粗鲁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粗鲁cū lǔ
thô lỗ; thô tục (trong cách cư xử); cục cằn
粗鲁不文cū lǔ bù wén
thô lỗ và vô học (thành ngữ)