Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “粗鲁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
粗鲁
cū lǔ

thô lỗ; thô tục (trong cách cư xử); cục cằn

Tiếng lóng xã hội
粗鲁不文
cū lǔ bù wén

thô lỗ và vô học (thành ngữ)

Thành ngữ