Kết quả tra từ “类乌齐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
类乌齐Lèi wū qí
huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
类乌齐县Lèi wū qí xiàn
huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng