Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “米粉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
米粉mǐ fěn

bột gạo; mì làm từ bột gạo; (tiếng lóng Internet) fan Xiaomi

Ngôn ngữ mạng
米粉肉mǐ fěn ròu

thịt bột gạo

Cụm từ
糯米粉nuò mǐ fěn

bột gạo nếp

Cụm từ
玉米粉yù mǐ fěn

bột bắp; tinh bột bắp

Cụm từ