Kết quả tra từ “簌簌发抖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
簌簌发抖sù sù fā dǒu
run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)