Kết quả tra từ “管治”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管治guǎn zhì
quản trị; cai trị
根管治疗gēn guǎn zhì liáo
điều trị tủy răng (nha khoa)